Bản dịch của từ 免税商店 trong tiếng Việt

免税商店

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免税商店 (Danh từ)

miǎn shuì shāng diàn
01

Cửa hàng miễn thuế (mở ở sân bay, cảng, cửa khẩu) bán hàng miễn thuế cho hành khách xuất/nhập cảnh; giới hạn số lượng/mặt hàng mỗi người được mua

经海关核准设立在机场、港口、车站和边境口岸,向已办完出境手续和尚未办入境手续的旅客销售免税商品的商店。通常都规定每一旅客可购免税商品的品种和数量限额。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免税商店

miǎn

shuì

shāng

diàn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
税丧
税产
税亩
税人
税人场
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép