Bản dịch của từ 免粟 trong tiếng Việt

免粟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免粟 (Danh từ)

miǎn sù
01

Gạo lức đã bỏ vỏ ngoài (chỉ còn lớp cám mỏng hoặc đã tách vỏ cùi), tức là gạo thô đã đãi bỏ vỏ

只脱去皮壳的粗米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免粟

miǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép