Bản dịch của từ 免袒 trong tiếng Việt

免袒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免袒 (Danh từ)

wèn tǎn
01

Liên quan đến tang phục thời xưa: kiểu áo tang gọi là “免袒/袒免” — cởi lộ cánh tay trái, đầu quấn bằng vải gai (trong tang lễ cổ). Hán-Việt: miễn đản/miễn đảm (liên hệ: 袒露左臂).

即袒免。古代丧服。袒露左臂,以麻布缠头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免袒

miǎn

tǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép