Bản dịch của từ 免试 trong tiếng Việt

免试

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免试 (Động từ)

miǎn shì
01

Được miễn thi; theo quy định không phải tham dự kỳ thi (ví dụ: 免试入学 = được tuyển thẳng, miễn thi tuyển sinh)

依照有关规定免除考试。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免试

miǎn

shì

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
试业
试中
试举
试习
试事
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép