Bản dịch của từ 免责 trong tiếng Việt

免责

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免责 (Động từ)

miǎn zé
01

Không bị trách phạt

◇Chu Thư 周書: Thái tổ đại duyệt; chư tướng nhân đắc miễn trách 太祖大悅; 諸將因得免責 (Hạ Nhược Đôn truyện 賀若敦傳); miễn trách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免责

miǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
责下
责主
责义
责书
责买
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép