Bản dịch của từ 免费生 trong tiếng Việt

免费生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免费生 (Danh từ)

miǎn fèi shēng
01

Học sinh được miễn học phí ở trường trung học.

一个享受中等学校免费的学生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免费生

miǎn

fèi

shēng

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
费事
费力
费力不讨好
生一
生三
生上起下
生不逢场
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép