Bản dịch của từ 免赐 trong tiếng Việt

免赐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免赐 (Cụm từ)

miǎn cì
01

Lời khiêm nhường dùng khi nhận sự đãi/nghi lễ của người khác (tự từ chối ân huệ để tỏ khiêm nhường)

受人款待时的谦词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免赐

miǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép