Bản dịch của từ 免赦 trong tiếng Việt

免赦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免赦 (Động từ)

miǎn shè
01

Tha tội; khoan хá; miễn trừ hình phạt (thường mang sắc thái chính thức hoặc pháp lý)

赦免;宥罪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免赦

miǎn

shè

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦令
赦免
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép