Bản dịch của từ 免输 trong tiếng Việt

免输

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免输 (Động từ)

miǎn shū
01

Miễn nộp, được tha khỏi việc phải nộp (thuế, vật phẩm...), tương tự 'miễn thu'

犹免赋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免输

miǎn

shū

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
输不的
输亏
输估
输作
输供
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép