Bản dịch của từ 免遣 trong tiếng Việt
免遣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
免遣 (Động từ)
【mián qiǎn】
01
Miễn chức rồi trục xuất về quê (bị miễn nhiệm và bị đưa về nơi xuất thân)
免除职务并遣送回乡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免遣
miǎn
免
qiǎn
遣
Các từ liên quan
免丁
免丁由子
免不了
免不得
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 矈, 勉, 絻, 免
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絻
渑
媔
䤄
緬
莬
䩄
俛
喕
勔
偭
湎
龟
剏
切
劎
㓜
刅
兔
剺
㔃
劔
免
㓪
冷
皂
㤊
孚
囲
䂗
玒
㕅
邭
厎
伽
系
避免
免费
难免
免得
以免
未免
不免
免疫
免贵
免提
