Bản dịch của từ 免遭 trong tiếng Việt
免遭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
免遭 (Động từ)
【miǎn zāo】
01
Tránh phải chịu, được miễn khỏi
幸免于难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tránh phải chịu
以避免痛苦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tránh phải chịu (một tai nạn chết người)
避免见面(致命事故)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免遭
miǎn
免
zāo
遭
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 矈, 勉, 絻, 免
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絻
渑
媔
䤄
緬
莬
䩄
俛
喕
勔
偭
湎
龟
剏
切
劎
㓜
刅
兔
剺
㔃
劔
免
㓪
冷
皂
㤊
孚
囲
䂗
玒
㕅
邭
厎
伽
系
避免
免费
难免
免得
以免
未免
不免
免疫
免贵
免提
