Bản dịch của từ 免邮 trong tiếng Việt

免邮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免邮 (Cụm từ)

miǎn yóu
01

Miễn phí vận chuyển

指在购物时,商家不收取运费,顾客可以免费获得商品的配送服务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免邮

miǎn

yóu

免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép