Bản dịch của từ 免验 trong tiếng Việt

免验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免验 (Động từ)

miǎn yàn
01

Miễn kiểm tra; việc đáng lẽ phải kiểm tra nhưng vì lý do nào đó không còn kiểm tra nữa (ví dụ: hàng hóa, giấy tờ được miễn kiểm tra)

本应检验的因某原因不再检验

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免验

miǎn

yàn

免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép