Bản dịch của từ 兏 trong tiếng Việt
兏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
兏 (Tính từ)
【cháng】
01
Cùng nghĩa với chữ “长” (dài, lâu dài, lớn lên), nhớ như câu “Trường tồn như núi cao, dài như sông dài”.
同“长”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
- Các biến thể:
- 長
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,𠑷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓺
䯴
甞
萇
㙊
長
常
肠
长
𠔊
仩
𠑻
礃
鞝
涨
长
仉
𠑻
仧
漲
掌
幥
𠔊
長
厴
厉
厘
厞
㕆
㕎
厮
厐
厱
厖
厈
㕉
攺
㔰
纭
庑
苄
𠇬
㤄
㓈
序
咞
𠇸
驴
