Bản dịch của từ 兑便 trong tiếng Việt

兑便

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

兑便 (Danh từ)

duì biàn
01

Một phương thức quy đổi tiền tệ thời Đường.

唐代的一种汇兑方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兑便

duì

biàn

便

Các từ liên quan

兑人
兑付
兑准
兑利
兑坊
便中
便习
便了
兑
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐOÁI】
Các biến thể:
兌, 兊, 𠏮, 𠫞
Hình thái radical:
⿱,丷,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép