Bản dịch của từ 兑禽 trong tiếng Việt

兑禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

兑禽 (Danh từ)

duì qín
01

Gà trong thời cổ đại.

古代指鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兑禽

duì

qín

Các từ liên quan

兑人
兑付
兑便
兑准
兑利
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
兑
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐOÁI】
Các biến thể:
兌, 兊, 𠏮, 𠫞
Hình thái radical:
⿱,丷,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép