Bản dịch của từ 兑音 trong tiếng Việt
兑音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
兑音 (Danh từ)
【duì yīn】
01
Âm thanh của chuông, liên quan đến nhạc cụ cổ xưa.
钟音。古代以八卦与八音相配,钟为兑音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兑音
duì
兑
yīn
音
Các từ liên quan
兑人
兑付
兑便
兑准
兑利
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐOÁI】
- Các biến thể:
- 兌, 兊, 𠏮, 𠫞
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,兄
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敚
對
㵽
瀢
祋
怼
敦
隊
队
濻
㬣
兊
䂱
㪫
锐
䇤
㲊
芮
壡
蚋
䦌
睿
䌼
叡
䆢
㜧
悅
龯
閲
鸙
擽
䢲
龠
説
臒
楽
兽
兾
关
兹
兯
兿
养
兰
冁
兼
单
佈
纺
妜
束
扻
㽱
帐
佘
夽
丽
佗
忭
兑换
兑现
承兑
挤兑
汇兑
兑奖
勾兑
兑付
折兑
商兑
