Bản dịch của từ 兔唇 trong tiếng Việt
兔唇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
兔唇 (Danh từ)
【tù chún】
01
Sứt môi; hở môi
唇裂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hở răng
先天性畸形, 上唇直着裂开, 饮食不方便, 说话不清楚也叫兔唇, 通称豁嘴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔唇
tù
兔
chún
唇
Các từ liên quan
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
- Bính âm:
- 【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
- Các biến thể:
- 兎, 菟, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿷,免,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭭
堍
唋
莵
迌
菟
鋀
兎
鵵
吐
亀
刧
𠚮
刱
刁
免
剓
剱
券
㓛
㔑
刄
䢑
郎
𠈑
拍
𠈦
侜
剁
垊
泇
㞼
牦
苺
兔子
野兔
卯兔
玉兔
兔年
兔唇
白兔
米兔
海兔
兔儿
