Bản dịch của từ 兔子不吃窝边草 trong tiếng Việt
兔子不吃窝边草
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
兔子不吃窝边草 (Thành ngữ)
【tù zi bù chī wō biān cǎo】
01
Thỏ không ăn cỏ gần hang, ý chỉ người không làm điều xấu ngay gần nơi mình sống
比喻人不会在自己家周围做坏事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔子不吃窝边草
tù
兔
zi
子
bù
不
chī
吃
wō
窝
biān
边
cǎo
草
Các từ liên quan
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
边丁
边上
边业
边严
边乡
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
- Các biến thể:
- 兎, 菟, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿷,免,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭭
堍
唋
莵
迌
菟
鋀
兎
鵵
吐
亀
刧
𠚮
刱
刁
免
剓
剱
券
㓛
㔑
刄
䢑
郎
𠈑
拍
𠈦
侜
剁
垊
泇
㞼
牦
苺
兔子
野兔
卯兔
玉兔
兔年
兔唇
白兔
米兔
海兔
兔儿
