Bản dịch của từ 兔死狐悲,物伤其类 trong tiếng Việt
兔死狐悲,物伤其类
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
兔死狐悲,物伤其类 (Tính từ)
【tù sǐ hú bēi , wù shāng qí lèi】
01
Loài vật chết thì đồng loại cũng đau khổ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔死狐悲,物伤其类
tù
兔
sǐ
死
hú
狐
bēi
悲
,
物
wù
伤
shāng
其
qí
类
Các từ liên quan
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
死不悔改
死不改悔
狐仙
悲不自胜
物业
物主
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
其与
其中
类丑
类举
类义
类乎
类书
- Bính âm:
- 【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
- Các biến thể:
- 兎, 菟, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿷,免,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭭
堍
唋
莵
迌
菟
鋀
兎
鵵
吐
亀
刧
𠚮
刱
刁
免
剓
剱
券
㓛
㔑
刄
䢑
郎
𠈑
拍
𠈦
侜
剁
垊
泇
㞼
牦
苺
兔子
野兔
卯兔
玉兔
兔年
兔唇
白兔
米兔
海兔
兔儿
