Bản dịch của từ 兔缺乌沉 trong tiếng Việt
兔缺乌沉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
兔缺乌沉 (Tính từ)
【tù quē wū chén】
01
Thời gian trôi nhanh; Thỏ thiếu, quạ chìm; (Ý chỉ sự thiếu thốn hoặc mất mát, có thể dùng để diễn tả tình trạng không đủ hoặc không còn gì.)
兔子缺少了,乌鸦沉没了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔缺乌沉
tù
兔
quē
缺
wū
乌
chén
沉
Các từ liên quan
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
- Bính âm:
- 【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
- Các biến thể:
- 兎, 菟, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿷,免,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭭
堍
唋
莵
迌
菟
鋀
兎
鵵
吐
亀
刧
𠚮
刱
刁
免
剓
剱
券
㓛
㔑
刄
䢑
郎
𠈑
拍
𠈦
侜
剁
垊
泇
㞼
牦
苺
兔子
野兔
卯兔
玉兔
兔年
兔唇
白兔
米兔
海兔
兔儿
