Bản dịch của từ 兔角牛翼 trong tiếng Việt

兔角牛翼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

兔角牛翼 (Tính từ)

tù jiǎo niú yì
01

Những thứ cực kỳ hiếm thấy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔角牛翼

jiǎo

niú

Các từ liên quan

兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
角争
角亢
角人
角仗
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
兔
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
Các biến thể:
兎, 菟, 𢉕
Hình thái radical:
⿷,免,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép