Bản dịch của từ 兔起乌沉 trong tiếng Việt

兔起乌沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

兔起乌沉 (Tính từ)

tù qǐ wū chén
01

Trăng lên mặt trời lặn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔起乌沉

chén

Các từ liên quan

兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
起丧
起为头
起义
起乐
起书
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
兔
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
Các biến thể:
兎, 菟, 𢉕
Hình thái radical:
⿷,免,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép