Bản dịch của từ 兖州 trong tiếng Việt

兖州

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

兖州 (Từ chỉ nơi chốn)

yǎn zhōu
01

Duyễn Châu

县名, 在山东

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yên Châu

地名,在山东省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兖州

yǎn

zhōu

兖
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,六,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép