Bản dịch của từ 党中央办公厅 trong tiếng Việt

党中央办公厅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党中央办公厅 (Danh từ)

dǎng zhōng yāng bàn gōng tīng
01

Văn phòng Trung ương Ðảng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党中央办公厅

dǎng

zhōng

yāng

bàn

gōng

tīng

党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép