Bản dịch của từ 党卫队 trong tiếng Việt

党卫队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党卫队 (Danh từ)

dǎng wèi duì
01

Schutzstaffel; đảng SS; đảng vệ đội; đảng vệ quân (lực lượng an ninh đặc biệt bảo vệ cho Hít-le và các yếu nhân trong Đảng quốc xã - Phát-xít Đức)

德国法西斯的特务组织,又叫党卫军

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党卫队

dǎng

wèi

duì

党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép