Bản dịch của từ 党政 trong tiếng Việt

党政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党政 (Danh từ)

dǎng zhèng
01

Chính trị đảng

党和政府

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党政

dǎng

zhèng

Các từ liên quan

党与
党义
党事
党亲
党人
政主
政乱
政争
政事
政事堂
党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép