Bản dịch của từ 党旗 trong tiếng Việt

党旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党旗 (Danh từ)

dǎng qí
01

Cờ Đảng

代表一个政党的旗帜中国共产党的党旗是左上角有金黄色的镰刀和铁锤的红旗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党旗

dǎng

Các từ liên quan

党与
党义
党事
党亲
党人
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép