Bản dịch của từ 党校 trong tiếng Việt

党校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党校 (Danh từ)

dǎng xiào
01

Trường Đảng

共产党培养、训练党的干部的学校

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党校

dǎng

xiào

Các từ liên quan

党与
党义
党事
党亲
党人
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép