Bản dịch của từ 党票 trong tiếng Việt

党票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党票 (Danh từ)

dǎng piào
01

Thẻ Đảng

对党籍的不严肃叫法

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党票

dǎng

piào

Các từ liên quan

党与
党义
党事
党亲
党人
票价
票健
票儿银
票写
票勇
党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép