Bản dịch của từ 党议 trong tiếng Việt

党议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党议 (Danh từ)

dǎng yì
01

Cuộc thảo luận của đám đông.

1.聚众议论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộc tranh luận giữa các phe phái, sự chỉ trích.

2.朋党之间的争论﹑非议。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党议

dǎng

Các từ liên quan

党与
党义
党事
党亲
党人
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép