Bản dịch của từ 党课 trong tiếng Việt
党课
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
党课 (Danh từ)
【dǎng kè】
01
Lớp học về Đảng
中国共产党组织为了对一般党员进行党纲、党章教育而开设的课,有时也吸收要求入党的积极分子参加听课
Ví dụ
02
Lớp huấn luyện về Đảng; lớp đảng
中国共产党的组织为了对党员进行党章教育而开的课, 有时也吸收申请入党的人听课
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党课
dǎng
党
kè
课
- Bính âm:
- 【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
- Các biến thể:
- 黨
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,兄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讜
䣣
攩
挡
谠
當
欓
灙
擋
黨
䣊
譡
𠑼
𠒽
𠒅
𠒎
𠑻
𠓃
兀
𠒡
𠑺
𠒆
𠒺
𠓓
砶
秣
换
脓
晄
䙷
悁
𠊄
郰
䏩
桅
㟋
死党
政党
党委
党员
党参
党派
入党
建党
党务
党籍
