ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
兛
Bảng phân tích âm vị 兛
Qiān
Kilôgam (dạng cũ)
千克(旧)
Tương đương một ký tự của 千克
Single-character equivalent of 千克 [qiānkè]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép