Bản dịch của từ 兜 trong tiếng Việt
兜
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
兜 (Danh từ)
【dōu】
01
Túi
(兜儿) 口袋一类的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
兜 (Động từ)
【dōu】
01
Bọc; đùm; túm; ôm
做成兜形把东西拢住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gánh chịu; gánh vác; chịu trách nhiệm
承担或包下来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mời chào; dạm bán; chào hàng; bán rao
招揽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vòng; vòng vòng
绕; 绕弯儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Lật tẩy; vạch mặt
兜底
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Thẳng vào; hướng vào; nhằm vào
正对着; 冲着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侸
橷
兠
篼
瞗
都
吺
蔸
㨮
唗
兒
𠒱
𠑷
𠒂
𠓗
𠒿
𠑸
𠒈
𠒮
𠒔
𠒗
𠓔
娻
授
啕
铴
龛
䚴
淰
堊
密
尉
𠋖
爽
兜风
兜底
裤兜
兜兜
肚兜
兜售
衣兜
兜子
兜揽
围兜
