Bản dịch của từ 兜兜裤 trong tiếng Việt

兜兜裤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜兜裤 (Danh từ)

dōu dōu kù
01

Quần đùi có túi nhỏ, thường cho trẻ em mặc vào mùa hè, giúp bé thoáng mát và tiện lợi.

小孩夏天穿的带兜肚的小短裤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜兜裤

dōu

dōu

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤儿
兜击
兜剿
兜卖
裤兜
裤头
裤子
裤筒
裤管
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép