Bản dịch của từ 兜囊 trong tiếng Việt

兜囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜囊 (Danh từ)

dōu náng
01

Túi đựng đồ, hành lý, bao gói vật dụng khi đi xa hoặc di chuyển.

包裹,行囊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜囊

dōu

náng

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép