Bản dịch của từ 兜搭 trong tiếng Việt

兜搭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜搭 (Động từ)

dōu dā
01

Chủ động bắt chuyện, làm quen, nói chuyện phiếm một cách tự nhiên

主动搭讪闲谈:兜搭上来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜搭

dōu

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép