Bản dịch của từ 兜末香 trong tiếng Việt

兜末香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜末香 (Danh từ)

dōu mò xiāng
01

Tên một loại hương thơm dùng trong nghi lễ hoặc để tạo mùi thơm.

香名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜末香

dōu

xiāng

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
末上
末世
末业
末主
香丝
香严
香串
香乳
香云
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép