Bản dịch của từ 兜的 trong tiếng Việt

兜的

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜的 (Trạng từ)

dōu de
01

Đảm bảo, chịu trách nhiệm cuối cùng, bảo vệ không để bị thiệt hại hoặc rủi ro

1.亦作“兜地”。亦作“兜底”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đột nhiên, ngay lập tức, tức thì

2.突然﹑立刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜的

dōu

de

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
的一确二
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép