Bản dịch của từ 兜离 trong tiếng Việt

兜离

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜离 (Tính từ)

dōu lí
01

Âm nhạc không thanh lịch, thô tục, như tiếng ồn hoặc giai điệu khó nghe

2.喻不典雅的音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi âm nhạc của một số dân tộc thiểu số cổ đại ở Trung Quốc.

1.我国古代少数民族音乐名称。

Ví dụ
03

Miêu tả lời nói khó hiểu, khó nắm bắt ý nghĩa.

3.形容言语难懂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜离

dōu

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
离上
离不得
离世
离世异俗
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép