Bản dịch của từ 兜罗被 trong tiếng Việt

兜罗被

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜罗被 (Danh từ)

dōu luó bèi
01

Chiếc chăn làm từ hoa và sợi bông của cây đậu lô, dùng để giữ ấm như chăn bông.

用兜罗的花絮制成的被子,棉被。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜罗被

dōu

luó

bèi

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép