Bản dịch của từ 兞 trong tiếng Việt

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

(Chữ số)

máo
01

Miligam (đơn vị đo khối lượng xưa)

毫克(旧)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương đương một ký tự của 毫克

Single-character equivalent of 毫克 [háokè]

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

兞
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿺克毛
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép