ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
兞
Bảng phân tích âm vị 兞
Máo
Miligam (đơn vị đo khối lượng xưa)
毫克(旧)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tương đương một ký tự của 毫克
Single-character equivalent of 毫克 [háokè]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép