Bản dịch của từ 兢兢干干 trong tiếng Việt

兢兢干干

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

兢兢干干 (Tính từ)

jīng jīng gàn gàn
01

Cẩn trọng, nghiêm túc và tự giác cố gắng trong công việc hoặc hành động

指敬慎自强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兢兢干干

jīng

jīng

Các từ liên quan

兢严
兢兢
兢兢业业
兢兢乾乾
干与
干丐
干世
干丝
兢
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【CĂNG】
Các biến thể:
𠓆, 𣋢
Hình thái radical:
⿰,克,克
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ一丨丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép