ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
兣
Bảng phân tích âm vị 兣
Lǐ
Xen-ti-gam (đã lỗi thời)
厘克(旧)
Một chữ Hán hiếm, không phổ biến, thường dùng trong tên riêng hoặc văn bản cổ
Single-character equivalent of 厘克 [líkè]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép