Bản dịch của từ 兣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

(Danh từ)

01

Xen-ti-gam (đã lỗi thời)

厘克(旧)

Ví dụ
02

Một chữ Hán hiếm, không phổ biến, thường dùng trong tên riêng hoặc văn bản cổ

Single-character equivalent of 厘克 [líkè]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

兣
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÝ】
Hình thái radical:
⿺克厘
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ一ノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép