Bản dịch của từ 入井望天 trong tiếng Việt

入井望天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入井望天 (Thành ngữ)

rù jǐng wàng tiān
01

Đó là ẩn dụ cho tầm nhìn hạn hẹp và kiến ​​thức hạn hẹp; Giống như bước vào một cái giếng, bạn chỉ có thể nhìn thấy bầu trời ở miệng giếng mà không thể nhìn thấy thế giới rộng lớn hơn.

比喻眼光狭小,看到的有限。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入井望天

jǐng

wàng

tiān

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
井中泥
井乘
井井
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
天一
天一阁
天丁
天上人间
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép