Bản dịch của từ 入人 trong tiếng Việt

入人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入人 (Động từ)

rù rén
01

Gây cảm động/ảnh hưởng đến người khác; khiến người khác hiểu và thấm (Hán-Việt: nhập nhân — lọt vào lòng người)

谓打动人,为人所感受﹑理解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入人

rén

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép