Bản dịch của từ 入侍 trong tiếng Việt
入侍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入侍 (Động từ)
【rù shì】
01
Vào triều hầu hạ (vào cung, vào triều để phục vụ, hầu chuyện với quân vương hoặc quan chức cao cấp)
入朝奉侍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入侍
rù
入
shì
侍
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
