Bản dịch của từ 入冠 trong tiếng Việt

入冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入冠 (Danh từ)

rù guān
01

Lễ đăng quang và trưởng thành (thời xưa, người đàn ông được trao vương miện ở tuổi hai mươi, biểu thị rằng người đó đã đến tuổi trưởng thành)

古代男子二十岁举行加冠之礼,表示已成人。“入冠”谓已满二十岁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入冠

guān

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
冠上加冠
冠上履下
冠世
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép