Bản dịch của từ 入冥 trong tiếng Việt
入冥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入冥 (Động từ)
【rù míng】
01
Lên trời cao; nhập vào cõi trời xanh (cổ ngữ, mang nghĩa tịnh liêm, siêu thoát)
1.犹言上青天。冥,青冥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo quan niệm cổ, chết rồi đi vào âm phủ; đầu thai/ vào cõi chết (cách nói tín ngưỡng)
2.旧时迷信说法,谓人死后进入阴间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入冥
rù
入
míng
冥
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
