Bản dịch của từ 入口处 trong tiếng Việt

入口处

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入口处 (Danh từ)

rù kǒu chù
01

Nơi mà người, vật đi vào; cổng vào.

人、物进入的地方。如:车站的入口处有两个女的检票。如:在桥的入口处竖立着两根柱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入口处

kǒu

chù

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
处世
处之夷然
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép